Browse Source

请自阅

Shun 2 năm trước cách đây
mục cha
commit
82101f9f04
1 tập tin đã thay đổi với 1 bổ sung0 xóa
  1. 1 0
      README.md

+ 1 - 0
README.md

@@ -46,6 +46,7 @@
 9. Mitsubishi(三菱)	[A1E、QNA3E]
 10. Omron(欧姆龙)	[FINS]
 11. AllenBradley(罗克韦尔)
+12. Mewtocol(松下)	[Tcp、Serial]
 
 ```sharp
 namespace YSAI.Core.@interface